英语
Tiếng Anh phản xạ: Chào hỏi & Động vật quanh bé
Bé luyện nói tiếng Anh phản xạ tự nhiên cùng Robot MINDY. Robot vẫy tay khi nghe tiếng 'Hello' và chớp mắt cười khi bé phát âm chuẩn.
即将推出
或用 MINDY Pass 解锁
MINDY của Bé Bông · 已连接 · MINDY v2 · Standard Ed.
首页/课程
选一门课,同步到家里的机器人。孩子听和说,而不是滑动屏幕。
精选
Bé luyện nói tiếng Anh phản xạ tự nhiên cùng Robot MINDY. Robot vẫy tay khi nghe tiếng 'Hello' và chớp mắt cười khi bé phát âm chuẩn.
Cô Mai Linh · 4 课 · 4.9
一年内打开全部课程,并同步到家里的机器人。
即将推出
每年
英语
Bé luyện nói tiếng Anh phản xạ tự nhiên cùng Robot MINDY. Robot vẫy tay khi nghe tiếng 'Hello' và chớp mắt cười khi bé phát âm chuẩn.
即将推出
或用 MINDY Pass 解锁
数学与 STEM
MINDY đố vui trực tiếp bằng giọng nói, nghiêng đầu chăm chú lắng nghe và xoay vòng ăn mừng khi bé đếm số que tính chính xác.
即将推出
或用 MINDY Pass 解锁
情绪
Giúp trẻ hiểu và làm chủ cảm xúc vui, buồn, giận dỗi. Robot MINDY thay đổi biểu cảm gương mặt đồng cảm và cùng bé hít thở sâu lấy lại bình tĩnh.
即将推出
或用 MINDY Pass 解锁
故事
Bé đóng vai Hiệp sĩ nhí tự quyết định ngã rẽ cốt truyện bằng lời nói; Robot MINDY di chuyển và đổi giọng nhân vật sinh động.
即将推出
或用 MINDY Pass 解锁
数学与 STEM
Trực quan hóa hiện tượng ngày và đêm, trọng lực và các hành tinh. Robot MINDY giả lập tàu vũ trụ đếm ngược phóng tên lửa.
即将推出
或用 MINDY Pass 解锁
英语
Luyện khẩu hình chuẩn tiếng Việt cho bé chuẩn bị vào lớp 1. MINDY lắng nghe bé phát âm từng nguyên âm và sửa ngay khi chưa rõ.
即将推出
或用 MINDY Pass 解锁
孩子听、说,并看见机器人动作。家长在网页上选课。
孩子说对时,机器人会点头、歪头或高兴起来。
这一课是对话,不是滑动。
在网页上选课。家里的机器人随后收到。